TanroDictionary Sổ từ

mug up

/mˈʌɡ ˈʌp/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Học nhồi nhét.động từ

Ví dụ

  1. I have to mug up before the exam.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép