TanroDictionary Sổ từ

mugginess

/ˈməɡinəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tình trạng nồm ấm (tiết trời).danh từ

Ví dụ

  1. The mugginess made everyone sweat.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép