TanroDictionary Sổ từ

muggles

/ˈmʌɡəlz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của muggledanh từ

Ví dụ

  1. The muggles watched the game from home.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép