TanroDictionary Sổ từ

mulches

/mˈʌltʃɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của mulchđộng từ

Ví dụ

  1. He mulches the plants every spring.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép