TanroDictionary Sổ từ

mulcting

/ˈməlktɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của mulct.động từ

Ví dụ

  1. He is mulcting the account for fees.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép