TanroDictionary Sổ từ

muliebrity

/ˌmjuːliˈɛbrəti/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính chất đàn bà, nữ tính.danh từ

Ví dụ

  1. Her graceful walk showed much muliebriti.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép