TanroDictionary Sổ từ

mulishness

/ˈmjuːlɪʃnəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính bướng bỉnh, tính cứng đầu cứng cổ, tính ương bướng.danh từ

Ví dụ

  1. Her mulishness made every discussion longer.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép