TanroDictionary Sổ từ

mulled

/mʌld/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của mullđộng từ

Ví dụ

  1. He mulled the decision for hours.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép