Nghĩa tiếng Việt
- Mở ra nhiều hướng.tính từ
Tiếng Nhật
- 多角的たかくてきđa phương, nhiều mặt, đa dạng hoá
Ví dụ
-
The ape offers multidirectional search tools.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌmʌltiːˌdrɪʃəˈnælə/
The ape offers multidirectional search tools.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép