TanroDictionary Sổ từ

multiform

/ˈməltɪˌfɔrm/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhiều dạng, phong phú về hình thức.tính từ

Ví dụ

  1. The festival had a multiform dance show.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép