TanroDictionary Sổ từ

multilingual

/ˌmʌltiˈlɪŋɡwəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nói được nhiều thứ tiếng.tính từ
  2. Bằng nhiều thứ tiếng.tính từ
  3. Người nói được nhiều thứ tiếng.danh từ

Ví dụ

  1. The guide was multilingual and helpful.

  2. The menu was written in multilingual text.

  3. Our translator is a multilingual from birth.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép