Nghĩa tiếng Việt
- Thuộc, liên quan đến hoặc gồm nhiều đảng phái chính trị; đa đảng.tính từ
Tiếng Nhật
- 超党派ちょうとうはvượt đảng phái, lưỡng đảng
Ví dụ
-
The multiparti meeting included many different groups.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép