TanroDictionary Sổ từ

multiple regression

/ rɪˈɡrɛʃən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hồi quy bội số.danh từ

Ví dụ

  1. A multiple regression helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép