Nghĩa tiếng Việt
- Phương pháp ướp xác.danh từ
Ví dụ
-
Mummification kept the body dry for years.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/mˌʌmɪfɪkˈeɪʃən/
Mummification kept the body dry for years.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép