Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của mummify.động từ
Ví dụ
-
Mummifying the fish took several dry days.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/mˈʌmɪfˌaɪɪŋ/
Mummifying the fish took several dry days.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép