Nghĩa tiếng Việt
- Len xấu, dạ xấu.danh từ
Ví dụ
-
This scarf is made from old mungo.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈməŋˌɡoʊ/
This scarf is made from old mungo.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép