Nghĩa tiếng Việt
- Có gai.tính từ
Ví dụ
-
The muricated shell felt rough in his hand.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈmjʊrɪkætɪd/
The muricated shell felt rough in his hand.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép