TanroDictionary Sổ từ

murmuring

/ˈmɜːmə(r)/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của murmur.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. They were murmuring softly in the corner.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép