TanroDictionary Sổ từ

murrain

/ˈmɜːən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bệnh dịch súc vật.danh từ

Ví dụ

  1. A murrain spread through the cattle.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép