Nghĩa tiếng Việt
- Đường cát (đường mía).danh từ
Tiếng Nhật
- 黒砂糖くろざとうđường đen, đường nâu
Ví dụ
-
They baked the cake with muscovado sugar.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌmʌskəˈvɑːdəʊ/
They baked the cake with muscovado sugar.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép