TanroDictionary Sổ từ

musculature

/ˈmʌskjələtʃə(r)/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hệ thống bắp thịt, hệ thống cơ (trong cơ thể... ).danh từ

Ví dụ

  1. His musculature looked strong after training.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép