Nghĩa tiếng Việt
- Hệ thống bắp thịt, hệ thống cơ (trong cơ thể... ).danh từ
Ví dụ
-
His musculature looked strong after training.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈmʌskjələtʃə(r)/
His musculature looked strong after training.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép