TanroDictionary Sổ từ

mushed

/mˈʌʃt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của mushđộng từ

Ví dụ

  1. The fruit mushed under his fingers.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép