TanroDictionary Sổ từ

mussed

/mʌst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của mussđộng từ

Ví dụ

  1. The wind mussed her neat hair.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép