Nghĩa tiếng Việt
- Danh sách các lực lượng quân sự.danh từ
Ví dụ
-
The officer checked the muster-book at dawn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈməstɜːˈbʊk/
The officer checked the muster-book at dawn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép