TanroDictionary Sổ từ

mustering

/mˈʌstərɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của muster.động từ

Ví dụ

  1. He is mustering the courage to speak.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép