TanroDictionary Sổ từ

mutant

/ˈmjuːtənt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sinh vật bị đột biến gen.danh từ

Ví dụ

  1. The mutant grew in a strange new shape.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép