TanroDictionary Sổ từ

mutating

/mjuːtˈeɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của mutate.động từ

Ví dụ

  1. Scientists are mutating the sample carefully.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép