TanroDictionary Sổ từ

mutilating

/mjˈuːtɪlˌeɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của mutilate.động từ

Ví dụ

  1. He is mutilating the old drawing.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép