TanroDictionary Sổ từ

muzzling

/mˈʌzlɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của muzzle.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. They are muzzling the dog for the visit.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép