TanroDictionary Sổ từ

myalgia

/maɪˈældʒə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chứng đau cơ.danh từ

Ví dụ

  1. Myalgia made his shoulders ache all day.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép