TanroDictionary Sổ từ

mycosis

/mɑɪˈkoʊsəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bệnh nấm.danh từ

Ví dụ

  1. The doctor treated her mycosis quickly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép