TanroDictionary Sổ từ

mydriasis

/məˈdrɑɪəsəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tật giân đồng tử.danh từ

Ví dụ

  1. The bright light caused mydriasis.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép