Nghĩa tiếng Việt
- Tật thu hẹp đồng tử.danh từ
Ví dụ
-
His myosis made bright light uncomfortable.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈmjəʊsɪs/
His myosis made bright light uncomfortable.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép