TanroDictionary Sổ từ

myrrh

/mɜː(r)/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chất nhựa thơm.danh từ

Ví dụ

  1. The box smelled faintly of myrrh.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép