TanroDictionary Sổ từ

mystifying

/mˈɪstɪfˌaɪɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của mystify.động từ

Ví dụ

  1. The sudden answer was mystifying to the class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép