TanroDictionary Sổ từ

níu

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nắm mà kéo lại, kéo xuống.động từ

Ví dụ

  1. Níu áo.

  2. Níu cành cây.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép