TanroDictionary Sổ từ

nabbing

/nˈæbɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của nab.động từ

Ví dụ

  1. He is nabbing snacks from the kitchen.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép