TanroDictionary Sổ từ

nabobs

/nˈæbɒbz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của nabobdanh từ

Ví dụ

  1. The nabobs lived in great luxury.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép