Nghĩa tiếng Việt
- Thuộc tinh văn.tính từ い
- Dạng mây, giống mây.tính từ い
- Mù mịt, không rõ ràng.tính từ い
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép