TanroDictionary Sổ từ

nabulous

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc tinh văn.tính từ い
  2. Dạng mây, giống mây.tính từ い
  3. Mù mịt, không rõ ràng.tính từ い

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép