TanroDictionary Sổ từ

nacho

/ˈnɑːˌtʃoʊ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bánh khoai tây rán.danh từ

Ví dụ

  1. He ate a cheesy nacho before class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép