TanroDictionary Sổ từ

nades

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của nadedanh từ
  2. Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của nadeđộng từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép