TanroDictionary Sổ từ

naevi

/ˈnevi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vết chàm (ở da).danh từ

Ví dụ

  1. The doctor checked the naevi on his back.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép