TanroDictionary Sổ từ

naff off

/nˈaf ˈɒf/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Biến đi.động từ

Ví dụ

  1. He was making a fuss, so I told him to naff off.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép