Nghĩa tiếng Việt
- Hiệp định mậu dịch Tự do Bắc Mỹdanh từ
Ví dụ
-
The new trade deal replaced nafta.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈnæftə/
The new trade deal replaced nafta.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép