TanroDictionary Sổ từ

nag at

/nˈaɡ at/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cằn nhằn ai đó liên tục.động từ

Ví dụ

  1. My boss is always nagging at me about my arriving a few minutes late for work.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép