TanroDictionary Sổ từ

nagged

/nˈæɡd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của nagđộng từ

Ví dụ

  1. He nagged me about my homework.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép