TanroDictionary Sổ từ

nah

/nɑː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không.O

Ví dụ

  1. Nah, I do not want to go out tonight.

  2. Nah, it doesn't work that way

    không, nó không vận hành theo kiểu đó đâu.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép