Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của najadanh từ
Ví dụ
-
The lab noted several najas in the sample.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈnɑːjɑːz/
The lab noted several najas in the sample.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép