TanroDictionary Sổ từ

napped

/nˈæpt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của napđộng từ

Ví dụ

  1. She napped for twenty minutes.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép