TanroDictionary Sổ từ

narcotizing

/ˈnɑːrkətɪsɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của narcotize.động từ

Ví dụ

  1. He was narcotizing the medicine carefully.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép